Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ chất liệu của đồ vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tố liệu
Từng chữ
- 塑tốđắp tượng, nặn tượng
- 料liệuđo, lường tính; liệu đoán; vuốt ve; vật liệu; liều (làm nhiều trong 1 lần)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChất liệu tổng hợp. Trong khẩu ngữ '塑料友谊' chỉ tình bạn hời hợt.
Câu ví dụ
- 这个瓶子是塑料做的。
Cái chai này làm bằng nhựa.
- 我们需要减少塑料污染。
Chúng ta cần giảm ô nhiễm nhựa.
- 不要用塑料袋装热食。
Đừng dùng túi nhựa đựng đồ nóng.
Kết hợp thường gặp
- 塑料袋
- 塑料瓶
- 塑料制品
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.