Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Đăng nhập
Đăng ký
新
Thư viện New HSK 9 cấp độ
New HSK 4
Khác
Chủ đề · New HSK 4
Khác
15 từ vựng · 15 có audio
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/15 · 0%
Tất cả · 15
15
0
Ẩn pinyin
产品
chǎn*pǐn
sản phẩm
燃料
rán*liào
nhiên liệu
种植
zhòng*zhí
trồng
原料
yuán*liào
nguyên liệu
资源
zī*yuán
tài nguyên
燃烧
rán*shāo
đốt cháy
种类
zhǒng*lèi
loại
事物
shì*wù
vật, sự vật
塑料
sù*liào
nhựa
影子
yǐng*zi
bóng
培育
péi*yù
nuôi dưỡng, trồng trọt
纷纷
fēn*fēn
lần lượt
来源
lái*yuán
nguồn gốc
多样
duō*yàng
đa dạng
闪
shǎn
lóe sáng
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản