Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ, chỉ phân loại, category. Thường kèm với 各种 (mọi loại).
Câu ví dụ
- 这里有很多种类的书。
Ở đây có nhiều loại sách.
- 各种种类的商品都有。
Có đủ loại hàng hóa.
- 这种花有三种种类。
Loại hoa này có ba chủng loại.
Kết hợp thường gặp
- 各种种类
- 种类繁多
- 种类不同
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.