Từ vựng tiếng Trung
rán*shāo

Nghĩa tiếng Việt

đốt cháy, cháy bùng lên

2 chữ26 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

燃烧 nghĩa là cháy, đốt cháy. Hán-Việt 'nhiên' là nhiên, cháy; 'thiêu' là đốt. Nhiên thiêu là cháy bùng lên.

Câu ví dụ

  • 火在燃烧。Huǒ zài ránshāo. thanh 3

    Lửa đang cháy.

  • 蜡烛在燃烧。Làzhú zài ránshāo. thanh 4

    Ngọn nến đang cháy.

  • 激情在心中燃烧。Jīqíng zài xīnzhōng ránshāo. thanh 1

    Niềm đam mê cháy trong lòng.

Kết hợp thường gặp

  • 燃烧激情
  • 开始燃烧
  • 熊熊燃烧
  • 燃烧的火焰

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.