Từ vựng tiếng Trung
zhòng*zhí种
植
Nghĩa tiếng Việt
trồng
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
种
Bộ: 禾 (lúa)
9 nét
植
Bộ: 木 (cây)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 种: Ký tự này bao gồm bộ '禾' (lúa) và phần bên phải là '中' mang ý nghĩa trung gian, kết hợp lại tạo thành ý nghĩa là 'giống, loại'.
- 植: Ký tự này có bộ '木' (cây) và phần bên phải '直' có nghĩa là thẳng đứng. Khi kết hợp lại, thể hiện hành động trồng cây.
→ 种植: Ý nghĩa chung là 'trồng trọt'.
Từ ghép thông dụng
种类
loại, giống
植物
thực vật
种子
hạt giống