Từ vựng tiếng Trung
zhǒng*zi种
子
Nghĩa tiếng Việt
hạt giống
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
种
Bộ: 禾 (lúa)
9 nét
子
Bộ: 子 (con, trẻ con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 种: Bên trái là bộ '禾' chỉ về cây lúa, liên quan đến nông nghiệp, bên phải là chữ '中', chỉ trung tâm, ở giữa.
- 子: Hình ảnh một đứa trẻ, chỉ một cái gì đó nhỏ hoặc mới bắt đầu.
→ 种子: Hạt giống, bắt đầu của sự sống, liên quan đến cây trồng.
Từ ghép thông dụng
种子
hạt giống
种类
loại, chủng loại
种植
trồng trọt