Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa种子 chỉ hạt dùng để gieo trồng. 种 nghĩa là hạt giống, chủng loại; 子 là hậu tố danh từ. Đây là danh từ cơ bản trong nông nghiệp và làm vườn.
Câu ví dụ
- 农民在春天播下种子。
Người nông dân gieo hạt giống vào mùa xuân.
- 这些花种子需要浇水。
Những hạt giống hoa này cần tưới nước.
- 农民们正在挑选最好的种子。
Những người nông dân đang chọn những hạt giống tốt nhất.
Kết hợp thường gặp
- 播种
- 选种子
- 花种子
- 菜种子
- 优良种子
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.