Từ vựng tiếng Trung
zhí*wù植
物
Nghĩa tiếng Việt
cây trồng
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
植
Bộ: 木 (cây)
12 nét
物
Bộ: 牛 (trâu)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Ký tự '植' kết hợp giữa '木' (cây) và '直' (thẳng đứng), gợi nhớ đến việc trồng cây.
- Ký tự '物' kết hợp giữa '牛' (trâu) và '勿' (đừng), ban đầu có thể liên quan đến động vật hoặc vật phẩm.
→ Từ '植物' có nghĩa là thực vật, ám chỉ các loại cây cối.
Từ ghép thông dụng
植物
thực vật
植物园
vườn thực vật
植物学
thực vật học