Từ vựng tiếng Trung
péi*yù培
育
Nghĩa tiếng Việt
nuôi dưỡng, trồng trọt
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
培
Bộ: 土 (đất)
11 nét
育
Bộ: 肉 (thịt)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '培' gồm bộ '土' chỉ đất, thể hiện sự vun trồng, bồi đắp.
- Chữ '育' gồm bộ '肉', liên quan đến việc nuôi dưỡng, phát triển từ bên trong.
→ Hai chữ kết hợp lại mang nghĩa là nuôi dưỡng, phát triển (trên đất).
Từ ghép thông dụng
培养
bồi dưỡng, đào tạo
教育
giáo dục
培土
vun đất