Chủ đề · New HSK 4
Mua sắm
22 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
塑料袋sù*liào*dàitúi nhựa二手èr*shǒusecondhand销售xiāo*shòubán hàng中介zhōng*jièđại lý预订yù*dìngđặt trước货huòhàng hóa出售chū*shòubán特价tè*jiàgiá đặc biệt; giá hời高价gāo*jiàgiá cao降价jiàng*jiàgiảm giá推销tuī*xiāotiếp thị品质pǐn*zhíchất lượng购物gòu*wùmua sắm打折dǎ*zhégiảm giá逛guàngdạo quanh免费miǎn*fèimiễn phí促销cù*xiāokhuyến mãi购买gòu*mǎimua百货bǎi*huòhàng hóa tổng hợp售货员shòu*huò*yuánnhân viên bán hàng折zhégiảm giá发票fā*piàohóa đơn