Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các giao dịch thương mại chính thức
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cấu mãi
Từng chữ
- 购cấumua sắm; mưu bàn
- 买mãimua, sắm, tậu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc mua sắm hàng hóa, dịch vụ. '购买' trang trọng hơn '买', thường dùng trong văn bản kinh doanh, thương mại.
Câu ví dụ
- 我想购买一台新电脑
Tôi muốn mua một chiếc máy tính mới
- 他们在网上购买了很多东西
Họ đã mua rất nhiều đồ trên mạng
- 购买这台车需要多少钱
Mua chiếc xe này cần bao nhiêu tiền
- 我们需要提前购买门票
Chúng tôi cần mua vé trước
Kết hợp thường gặp
- 网上购买
mua trực tuyến
- 购买力
sức mua
- 购买方式
phương thức thanh toán
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.