Từ vựng tiếng Trung
yù*dìng预
订
Nghĩa tiếng Việt
đặt trước
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
预
Bộ: 页 (trang giấy)
10 nét
订
Bộ: 讠 (lời nói)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '预' được cấu tạo từ bộ '页' (trang giấy) và các nét khác, biểu thị ý niệm chuẩn bị trước.
- Chữ '订' kết hợp từ bộ '讠' (lời nói) và phần còn lại, mang ý nghĩa thiết lập hoặc đặt hàng thông qua ngôn ngữ.
→ Từ '预订' có nghĩa là đặt trước hoặc dự kiến trước điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
预订票
đặt vé trước
预订酒店
đặt phòng khách sạn trước
预订餐厅
đặt bàn nhà hàng trước