Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa预订 nghĩa là đặt trước. Hán-Việt 'dự' là trước, dự trù; 'đính' là đính kết, ký kết. Ký kết từ trước là đặt trước.
Câu ví dụ
- 我预订了酒店房间。
Tôi đã đặt phòng khách sạn.
- 请预订机票。
Vui lòng đặt vé máy bay.
- 提前预订更便宜。
Đặt trước rẻ hơn.
Kết hợp thường gặp
- 预订房间
- 预订机票
- 预订餐厅
- 提前预订
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.