Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (verb) / danh từ (noun)促 (thúc) nghĩa là thúc đẩy; 销 (tiêu) nghĩa là bán, tiêu thụ. 促销 là thúc đẩy tiêu thụ hàng hóa, thường thông qua giảm giá hoặc quảng cáo.
Câu ví dụ
- 商店在搞促销活动。
Cửa hàng đang tổ chức hoạt động khuyến mãi.
- 我们促销新产品。
Chúng tôi thúc đẩy bán sản phẩm mới.
- 促销期间商品便宜。
Trong thời gian khuyến mãi, hàng hóa rẻ hơn.
Kết hợp thường gặp
- 促销活动
hoạt động khuyến mãi
- 促销员
nhân viên khuyến mãi
- 促销策略
chiến lược khuyến mãi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.