Từ vựng tiếng Trung
shé折
Nghĩa tiếng Việt
bẻ
1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
折
Bộ: 扌 (tay)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ thủ 扌 có nghĩa là 'tay', chỉ hành động liên quan đến tay.
- Phần còn lại 斤 có nghĩa là 'cái rìu', thể hiện hành động chặt, bẻ.
→ Chữ '折' có nghĩa là bẻ, gấp lại, thường liên quan đến hành động bằng tay.
Từ ghép thông dụng
折断
bẻ gãy
打折
giảm giá
折纸
gấp giấy