Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
èr*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

second hand, đã qua sử dụng

Âm Hán Việt

nhị thủ

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số hai)

2 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trực tiếp trước danh từ để chỉ đồ vật đã qua sử dụng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhị thủ

Từng chữ

  • nhịhai, 2
  • thủcái tay

Tầng từ vựng

Đã qua sử dụng, không còn mới, mua lại từ người khác.

Câu ví dụ

  • 我想买一辆二手汽车。Wǒ xiǎng mǎi yī liàng èrshǒu qìchē. thanh 3
  • 这是一本二手书。Zhè shì yī běn èrshǒu shū. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 二手市场
  • 二手货
  • 买二手

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.