Từ vựng tiếng Trung
èr*shǒu二
手
Nghĩa tiếng Việt
secondhand
2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
二
Bộ: 二 (số hai)
2 nét
手
Bộ: 手 (tay)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '二' là số hai, biểu thị số lượng.
- Chữ '手' có nghĩa là tay, thường liên quan đến hành động hoặc sử dụng.
→ '二手' có nghĩa là đã qua sử dụng, thường chỉ những đồ vật đã được sử dụng trước đó bởi người khác.
Từ ghép thông dụng
二手车
xe đã qua sử dụng
二手房
nhà đã qua sử dụng
二手书
sách đã qua sử dụng