Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrung Quốc dùng hóa đơn cho hoàn thuế (报销) và kế toán. Có hai loại: thường (普通发票) và VAT (增值税发票).
Câu ví dụ
- 请给我开发票
Làm ơn cho tôi xuất hóa đơn
- 这是你的发票
Đây là hóa đơn của bạn
- 电子发票越来越普遍
Hóa đơn điện tử ngày càng phổ biến
- 报销需要发票
Thanh toán cần có hóa đơn
Kết hợp thường gặp
- 开票
xuất hóa đơn
- 发票抬头
tên trên hóa đơn
- 增值税发票
hóa đơn GTGT
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.