Từ vựng tiếng Trung
fā*piào

Nghĩa tiếng Việt

hóa đơn (điện tử hoặc giấy)

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

5 nét

Bộ: (chỉ thị, biểu thị)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trung Quốc dùng hóa đơn cho hoàn thuế (报销) và kế toán. Có hai loại: thường (普通发票) và VAT (增值税发票).

Câu ví dụ

  • 请给我开发票Qǐng gěi wǒ kāi fāpiào thanh 3

    Làm ơn cho tôi xuất hóa đơn

  • 这是你的发票Zhè shì nǐ de fāpiào thanh 4

    Đây là hóa đơn của bạn

  • 电子发票越来越普遍Diànzǐ fāpiào yuè lái yuè pǔbiàn thanh 4

    Hóa đơn điện tử ngày càng phổ biến

  • 报销需要发票Bàoxiāo xūyào fāpiào thanh 4

    Thanh toán cần có hóa đơn

Kết hợp thường gặp

  • kāi thanh 1piào thanh 4

    xuất hóa đơn

  • 发票抬头fāpiào táitóu thanh 1

    tên trên hóa đơn

  • 增值税发票zēngzhíshuì fāpiào thanh 1

    hóa đơn GTGT

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.