Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiàng*jià降

Nghĩa tiếng Việt

Giảm giá. 降 (hàng) = xuống/thấp + 价 (giá) = giá cả. Giảm bớt giá bán.

Âm Hán Việt

giáng giá

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 阝 (gò đất)

10 nét

Bộ: 亻 (người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, khi mang tân ngữ chỉ mức độ giảm phải chèn vào giữa như giáng liễu ngũ thập nguyên

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

giáng giá

Từng chữ

  • 降giángsa xuống, rớt xuống
  • 价giágiá trị, giá cả

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 商店降价了。Shāngdiàn jiàngjià le. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 降价
  • 降价

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.