Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiàng

Nghĩa tiếng Việt

sa xuống, rớt xuống

Âm Hán Việt

giáng, hàng

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 降 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

降 là chữ hình thanh (psc) kiêm hội ý (ic): 阝 (阜, gò đất — biểu nghĩa) + 夅 (biểu âm, đồng thời vẽ hai bàn chân hướng xuống) — đi xuống dốc đồi. Nghĩa gốc 'đi xuống, hạ xuống', cũng đọc 'xiáng' khi nghĩa 'đầu hàng'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chỉ sự chuyển động đi xuống của nhiệt độ, độ cao hoặc cấp bậc.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiàng/giảm

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: giáng, hàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Giáng": hai bàn chân (夅) bước xuống sườn núi (阝) — đó là 'giáng', giáng xuống, hạ xuống.

Gương Hán-Việt

'Giáng' trong 'giáng cấp', 'giáng sinh', 'giáng phúc', 'thăng giáng'; cũng đọc 'hàng' trong 'đầu hàng'.

Mở khoá kiến thức

Biết 降 mở khoá 降低 (giảm thấp), 降落 (giáng lạc, hạ cánh), 下降 (hạ giáng, giảm), 投降 (đầu hàng), 降临 (giáng lâm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

降 oracle 1
Giáp cốt văn
降 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 降 là chữ hình thanh kiêm hội ý gồm 阜 (阝, gò đất — biểu nghĩa) + 夅 (biểu âm, đồng thời mang ý 'đi xuống' — vẽ hai bàn chân chúc xuống). Cảnh vẽ là đi xuống dốc đồi, từ đó phái sinh các nghĩa 'hạ xuống, giáng xuống, giảm'. Khi đọc 'xiáng' thì có nghĩa 'đầu hàng, hàng phục' — viết cùng tự dạng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • fēi thanh 1 thanh 1 thanh 3jīng thanh 1jiàng thanh 4luò thanh 4le. thanh 5

    Máy bay đã hạ cánh.

  • jīn thanh 1tiān thanh 1 thanh 4wēn thanh 1jiàng thanh 4 thanh 1le. thanh 5

    Hôm nay nhiệt độ đã giảm xuống.

  • shāng thanh 1diàn thanh 4de thanh 5jià thanh 4 thanh 2xià thanh 4jiàng thanh 4le. thanh 5

    Giá ở cửa hàng đã giảm xuống.

  • thanh 2rén thanh 2zuì thanh 4hòu thanh 4tóu thanh 2xiáng thanh 2le. thanh 5

    Kẻ địch cuối cùng đã đầu hàng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 隆 = 阝 + 夅(biến) + 生, cùng bộ 阝 và phần dưới gần giống, dễ nhầm

  • 陆 = 阝 + 击 (giản), cùng bộ 阝 bên trái, dễ nhầm với 降

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.