Từ vựng tiếng Trung
jiàng

Nghĩa tiếng Việt

nước tràn, ngập

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

洚 thuộc bộ 氵 (thủy — nước), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích chi tiết. Nghĩa là lũ lụt, nước tràn ngập.

Hán-Việt: giáng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giáng" (jiàng): bộ 氵 (nước) — nước từ trên trời ào xuống (jiàng = xuống), thành lũ lụt mênh mông.

Gương Hán-Việt

Chữ 洚 ít dùng trong từ Hán-Việt; gặp trong 洚水 (lũ lụt) trong văn bản cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 洚 mở khoá từ vựng thiên tai cổ: 洚水 (lũ lụt đại hồng thủy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

洚 thuộc bộ 氵 (thủy — nước), nghĩa là lũ lụt, nước tràn. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu tạo. Dùng trong từ 洚水 (jiàng shuǐ — nước lũ) và 洚洞 (nước chảy mạnh). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 洚水是古代对特大洪水的称呼。jiàng shuǐ shì gǔdài duì tèdà hóngshuǐ de chēnghu. thanh 4

    洚水 là cách gọi lũ lụt đại hồng thủy thời cổ đại.

  • 《孟子》中提到洚水横流的景象。Mèngzǐ zhōng tídào jiàng shuǐ héngliú de jǐngxiàng. thanh 4

    Sách Mạnh Tử nhắc đến cảnh 洚水 chảy tràn.

  • 古代治水是为了应对洚水之患。gǔdài zhìshuǐ shì wèile yìngduì jiàng shuǐ zhī huàn. thanh 3

    Trị thủy thời cổ đại là để ứng phó với nạn 洚水.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 氵, đều chỉ lũ lụt, 洪 phổ biến hơn

  • cùng âm jiàng, 降 là hạ xuống/đầu hàng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.