Nghĩa tiếng Việt
nước tràn, ngập
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
洚 thuộc bộ 氵 (thủy — nước), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích chi tiết. Nghĩa là lũ lụt, nước tràn ngập.
Hán-Việt: giáng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giáng" (jiàng): bộ 氵 (nước) — nước từ trên trời ào xuống (jiàng = xuống), thành lũ lụt mênh mông.
Gương Hán-Việt
Chữ 洚 ít dùng trong từ Hán-Việt; gặp trong 洚水 (lũ lụt) trong văn bản cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 洚 mở khoá từ vựng thiên tai cổ: 洚水 (lũ lụt đại hồng thủy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
洚 thuộc bộ 氵 (thủy — nước), nghĩa là lũ lụt, nước tràn. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu tạo. Dùng trong từ 洚水 (jiàng shuǐ — nước lũ) và 洚洞 (nước chảy mạnh). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 洚水是古代对特大洪水的称呼。
洚水 là cách gọi lũ lụt đại hồng thủy thời cổ đại.
- 《孟子》中提到洚水横流的景象。
Sách Mạnh Tử nhắc đến cảnh 洚水 chảy tràn.
- 古代治水是为了应对洚水之患。
Trị thủy thời cổ đại là để ứng phó với nạn 洚水.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.