Nghĩa tiếng Việt
sa xuống, rớt xuống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
降 là chữ hình thanh (psc) kiêm hội ý (ic): 阝 (阜, gò đất — biểu nghĩa) + 夅 (biểu âm, đồng thời vẽ hai bàn chân hướng xuống) — đi xuống dốc đồi. Nghĩa gốc 'đi xuống, hạ xuống', cũng đọc 'xiáng' khi nghĩa 'đầu hàng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiàng/giảm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: giang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Giáng": hai bàn chân (夅) bước xuống sườn núi (阝) — đó là 'giáng', giáng xuống, hạ xuống.
Gương Hán-Việt
'Giáng' trong 'giáng cấp', 'giáng sinh', 'giáng phúc', 'thăng giáng'; cũng đọc 'hàng' trong 'đầu hàng'.
Mở khoá kiến thức
Biết 降 mở khoá 降低 (giảm thấp), 降落 (giáng lạc, hạ cánh), 下降 (hạ giáng, giảm), 投降 (đầu hàng), 降临 (giáng lâm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 降 là chữ hình thanh kiêm hội ý gồm 阜 (阝, gò đất — biểu nghĩa) + 夅 (biểu âm, đồng thời mang ý 'đi xuống' — vẽ hai bàn chân chúc xuống). Cảnh vẽ là đi xuống dốc đồi, từ đó phái sinh các nghĩa 'hạ xuống, giáng xuống, giảm'. Khi đọc 'xiáng' thì có nghĩa 'đầu hàng, hàng phục' — viết cùng tự dạng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 飞机已经降落了。
Máy bay đã hạ cánh.
- 今天气温降低了。
Hôm nay nhiệt độ đã giảm xuống.
- 商店的价格下降了。
Giá ở cửa hàng đã giảm xuống.
- 敌人最后投降了。
Kẻ địch cuối cùng đã đầu hàng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.