Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả nghĩa quân sự lẫn nghĩa bóng (đầu hàng trước cám dỗ, khó khăn). 投降 khác 认输 (thừa nhận thua) — 投降 chính thức hơn, thường ám chỉ từ bỏ hoàn toàn.
Câu ví dụ
- 敌军在激战后投降了
Quân địch đầu hàng sau trận chiến ác liệt
- 他不愿向困难投降
Anh ấy không muốn đầu hàng trước khó khăn
- 迫于压力,他们宣布投降
Bị áp lực, họ tuyên bố đầu hàng
- 绝不向邪恶投降
Tuyệt đối không đầu hàng trước cái ác
Kết hợp thường gặp
- 宣布投降
tuyên bố đầu hàng
- 无条件投降
đầu hàng vô điều kiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.