Từ vựng tiếng Trung
tóu*piào

Nghĩa tiếng Việt

bỏ phiếu; thực hiện quyền biểu quyết trong bầu cử hoặc biểu quyết tập thể

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (chỉ thị, biểu thị)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho bầu cử chính trị và cả biểu quyết thông thường. Cũng dùng để chỉ bình chọn trực tuyến. 投票率 chỉ tỷ lệ người đi bỏ phiếu.

Câu ví dụ

  • 明天是投票日,记得去投票Míngtiān shì tóupiào rì, jìde qù tóupiào thanh 2

    Ngày mai là ngày bỏ phiếu, nhớ đi bỏ phiếu nhé

  • 大家投票决定去哪里吃饭Dàjiā tóupiào juédìng qù nǎlǐ chīfàn thanh 4

    Mọi người bỏ phiếu quyết định đi ăn ở đâu

  • 这次投票结果出乎意料Zhè cì tóupiào jiéguǒ chūhū yìliào thanh 4

    Kết quả bỏ phiếu lần này vượt ngoài dự đoán

  • 请在截止日期前完成投票Qǐng zài jiézhǐ rìqī qián wánchéng tóupiào thanh 3

    Hãy hoàn thành việc bỏ phiếu trước ngày hết hạn

Kết hợp thường gặp

  • 投票日tóupiào rì thanh 2

    ngày bỏ phiếu

  • 投票结果tóupiào jiéguǒ thanh 2

    kết quả bỏ phiếu

  • 投票率tóupiào lǜ thanh 2

    tỷ lệ đi bỏ phiếu

  • 网络投票wǎngluò tóupiào thanh 3

    bỏ phiếu trực tuyến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.