Từ vựng tiếng Trung
jiàng*lín降
临
Nghĩa tiếng Việt
giáng xuống
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
降
Bộ: 阝 (gò đất)
10 nét
临
Bộ: 丨 (cây gậy)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 降: Bộ '阝' (gò đất) chỉ ý nghĩa về địa hình hoặc phương hướng, kết hợp với '夅' (xuống) để chỉ hành động đi xuống hoặc hạ xuống.
- 临: Bộ '丨' (cây gậy) chỉ ý nghĩa về việc đứng trước một thứ gì đó, kết hợp với '品' (nhiều) để chỉ việc đối mặt hoặc giáp mặt với cái gì đó.
→ 降临: chỉ việc một cái gì đó hạ cánh hoặc đến một nơi nào đó.
Từ ghép thông dụng
降临
giáng lâm, đến nơi
下降
hạ xuống, giảm
来临
đến gần, sắp tới