Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ với chủ ngữ là các danh từ như màn đêm, tai họa, hạnh phúc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giáng lâm
Từng chữ
- 降giángsa xuống, rớt xuống
- 临lâmở trên soi xuống; sát, gần kề; kịp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa降临 mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho những điều trọng đại (thiên tai, thần thánh, thời tiết, mùa màng). Khác với 到来 (đến — thông thường hơn) và 降下 (hạ xuống — vật lý).
Câu ví dụ
- 夜幕降临,城市里的灯光一一亮起。
Màn đêm buông xuống, ánh đèn thành phố lần lượt sáng lên.
- 灾难降临到这个小村庄。
Thảm họa ập xuống ngôi làng nhỏ này.
- 幸运降临,他中了大奖。
Vận may giáng lâm, anh ấy trúng giải lớn.
- 每当春天降临,花儿就会盛开。
Mỗi khi mùa xuân đến, hoa nở rộ.
Kết hợp thường gặp
- 夜幕降临
màn đêm buông xuống
- 灾难降临
thảm họa ập đến
- 春天降临
mùa xuân đến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.