Từ vựng tiếng Trung
jiàng*lín

Nghĩa tiếng Việt

giáng lâm — giáng xuống, đến nơi (thường cho thứ thiêng liêng, trọng đại hoặc số phận); xuất hiện đột ngột từ trên cao

2 chữ19 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

降临 mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho những điều trọng đại (thiên tai, thần thánh, thời tiết, mùa màng). Khác với 到来 (đến — thông thường hơn) và 降下 (hạ xuống — vật lý).

Câu ví dụ

  • 夜幕降临,城市里的灯光一一亮起。Yèmù jiànglín, chéngshì lǐ de dēngguāng yīyī liàng qǐ. thanh 4

    Màn đêm buông xuống, ánh đèn thành phố lần lượt sáng lên.

  • 灾难降临到这个小村庄。Zāinàn jiànglín dào zhège xiǎo cūnzhuāng. thanh 1

    Thảm họa ập xuống ngôi làng nhỏ này.

  • 幸运降临,他中了大奖。Xìngyùn jiànglín, tā zhòng le dàjiǎng. thanh 4

    Vận may giáng lâm, anh ấy trúng giải lớn.

  • 每当春天降临,花儿就会盛开。Měi dāng chūntiān jiànglín, huār jiù huì shèng kāi. thanh 3

    Mỗi khi mùa xuân đến, hoa nở rộ.

Kết hợp thường gặp

  • 夜幕降临yèmù jiànglín thanh 4

    màn đêm buông xuống

  • 灾难降临zāinàn jiànglín thanh 1

    thảm họa ập đến

  • 春天降临chūntiān jiànglín thanh 1

    mùa xuân đến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.