Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa降临 mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho những điều trọng đại (thiên tai, thần thánh, thời tiết, mùa màng). Khác với 到来 (đến — thông thường hơn) và 降下 (hạ xuống — vật lý).
Câu ví dụ
- 夜幕降临,城市里的灯光一一亮起。
Màn đêm buông xuống, ánh đèn thành phố lần lượt sáng lên.
- 灾难降临到这个小村庄。
Thảm họa ập xuống ngôi làng nhỏ này.
- 幸运降临,他中了大奖。
Vận may giáng lâm, anh ấy trúng giải lớn.
- 每当春天降临,花儿就会盛开。
Mỗi khi mùa xuân đến, hoa nở rộ.
Kết hợp thường gặp
- 夜幕降临
màn đêm buông xuống
- 灾难降临
thảm họa ập đến
- 春天降临
mùa xuân đến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.