Từ vựng tiếng Trung
lái*lín来
临
Nghĩa tiếng Việt
đến
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
来
Bộ: 木 (cây)
7 nét
临
Bộ: 皿 (bát đĩa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '来' có nghĩa gốc là 'đến', thể hiện hành động hoặc ý tưởng di chuyển từ xa đến gần.
- Chữ '临' thường mang nghĩa là 'đến gần', 'đối mặt với', hoặc 'tiếp cận'. Nó có thể gợi ý đến việc nhìn hoặc quan sát từ một vị trí gần.
→ Tổ hợp '来临' có nghĩa là 'đến gần', 'sắp xảy ra', thường được dùng để chỉ một sự kiện hoặc thời điểm sắp đến.
Từ ghép thông dụng
将来
tương lai
未来
tương lai
来回
qua lại