Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
compound-phonetic来临 (láilín) là động từ có nghĩa là 'đến, tới, ập đến'. 来 (lai) mang nghĩa 'đến nơi', 临 (lâm) mang nghĩa 'đến, sát gần kề'. Từ này thường dùng với các hiện tượng tự nhiên, thời tiết, hoặc sự kiện quan trọng để chỉ việc chúng đến gần hoặc bắt đầu xảy ra.
Câu ví dụ
- 春天即将来临
Mùa xuân sắp đến
- 暴风雨来临之前,我们要做好准备
Trước khi bão đến, chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng
- 新的挑战来临了
Thách thức mới đã đến
Kết hợp thường gặp
- 春天来临
mùa xuân đến
- 冬天来临
mùa đông đến
- 即将来临
sắp đến
- 暴雨来临
mưa bão đến
- 危机来临
khủng hoảng ập đến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.