Từ vựng tiếng Trung
yuàn

Nghĩa tiếng Việt

tường bao chung quanh; nơi, chỗ; toà quan; sở, viện

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

院 = 阝(阜, Phụ, biểu nghĩa: tường/gò) + 完 (Hoàn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 阜 gợi ý tường bao, 完 cho âm đọc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yuàn/viện

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: viện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "viện": Viện (院) là khoảng sân có tường (阝) bao trọn vẹn (完): chính là cái 'viện', sân, cơ quan.

Gương Hán-Việt

'viện' trong 'bệnh viện', 'học viện', 'viện trưởng'.

Mở khoá kiến thức

Biết 院 (viện) mở khoá các từ bệnh viện, học viện, viện sĩ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

院 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 院 là chữ hình thanh: 阜 (阝, biểu nghĩa: gò đất, tường) ghép với 完 (biểu âm). Nghĩa gốc là khoảng sân có tường bao, từ đó có nghĩa 'sân, viện, cơ quan'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我去医院。wǒ qù yīyuàn. thanh 3

    Tôi đi bệnh viện.

  • 他在学院学习。tā zài xuéyuàn xuéxí. thanh 1

    Anh ấy học ở học viện.

  • 我们去电影院。wǒmen qù diànyǐngyuàn. thanh 3

    Chúng tôi đi rạp chiếu phim.

  • 院子里有很多花。yuànzi li yǒu hěn duō huā. thanh 4

    Trong sân có rất nhiều hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 院 chứa 完 bên phải làm thanh phù, dễ nhầm tự dạng

  • 完/院

    院 thêm bộ 阝 so với 完, dễ thiếu bộ khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.