Từ vựng tiếng Trung
chū*yuàn

Nghĩa tiếng Việt

xuất viện

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hộp mở)

5 nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '出' bao gồm hai chữ '山', biểu thị ý nghĩa ra ngoài từ nơi cao.
  • Chữ '院' bao gồm bộ '阝' và chữ '完', biểu thị một nơi nào đó hoàn chỉnh, giống như một khu vực có ranh giới.

Cụm từ '出院' có nghĩa là xuất viện, tức là ra khỏi bệnh viện.

Từ ghép thông dụng

chū

khởi hành

chūxiàn

xuất hiện

yuàn

bệnh viện