Nghĩa tiếng Việt
tường bao chung quanh; nơi, chỗ; toà quan; sở, viện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
院 = 阝(阜, Phụ, biểu nghĩa: tường/gò) + 完 (Hoàn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 阜 gợi ý tường bao, 完 cho âm đọc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yuàn/viện
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: viện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "viện": Viện (院) là khoảng sân có tường (阝) bao trọn vẹn (完): chính là cái 'viện', sân, cơ quan.
Gương Hán-Việt
'viện' trong 'bệnh viện', 'học viện', 'viện trưởng'.
Mở khoá kiến thức
Biết 院 (viện) mở khoá các từ bệnh viện, học viện, viện sĩ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 院 là chữ hình thanh: 阜 (阝, biểu nghĩa: gò đất, tường) ghép với 完 (biểu âm). Nghĩa gốc là khoảng sân có tường bao, từ đó có nghĩa 'sân, viện, cơ quan'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我去医院。
Tôi đi bệnh viện.
- 他在学院学习。
Anh ấy học ở học viện.
- 我们去电影院。
Chúng tôi đi rạp chiếu phim.
- 院子里有很多花。
Trong sân có rất nhiều hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.