Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ địa điểm quy mô lớn, thường làm tân ngữ cho các động từ di chuyển
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kịch viện
Từng chữ
- 剧kịchquá mức; trò đùa, vở kịch
- 院việntường bao chung quanh; nơi, chỗ; toà quan; sở, viện
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt: 剧院 (nhà hát kịch nghệ chính thống) vs 电影院 (rạp chiếu phim) vs 音乐厅 (nhà hát nhạc).
Câu ví dụ
- 北京国家大剧院是中国最著名的剧院之一。
Nhà hát Lớn Quốc gia Bắc Kinh là một trong những nhà hát nổi tiếng nhất Trung Quốc.
- 他们在剧院里看了一场精彩的话剧。
Họ đã xem một vở kịch nói tuyệt vời tại nhà hát.
- 这座剧院有一千个座位。
Nhà hát này có một nghìn chỗ ngồi.
- 剧院门口排了很长的队伍等候入场。
Trước cửa nhà hát có hàng dài người xếp hàng chờ vào.
Kết hợp thường gặp
- 国家大剧院
Nhà hát Lớn Quốc gia
- 歌剧院
nhà hát opera
- 剧院演出
buổi biểu diễn tại nhà hát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.