Từ vựng tiếng Trung
jù*běn

Nghĩa tiếng Việt

kịch bản; văn bản kịch

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

10 nét

Bộ: (gỗ, cây)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

danh từ

剧本 là văn bản kịch, bao gồm lời thoại và hướng dẫn diễn xuất. Dùng trong phim, diễn kịch, truyền hình.

Câu ví dụ

  • 这个剧本写得很好。Zhège jùběn xiě de hěn hǎo. thanh 4

    Kịch bản này viết rất tốt.

  • 他在写电影剧本。Tā zài xiě diànyǐng jùběn. thanh 1

    Anh ấy đang viết kịch bản phim.

Kết hợp thường gặp

  • 电影剧本 thanh 5
  • 电视剧剧本 thanh 5
  • 剧本创作 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.