Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jù*liè剧

Nghĩa tiếng Việt

dữ dội

Âm Hán Việt

kịch liệt

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (dao, kiếm)

10 nét

Bộ: 灬 (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả mức độ biến động, vận động hoặc cơn đau dữ dội

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

kịch liệt

Từng chữ

  • 剧kịchquá mức; trò đùa, vở kịch
  • 烈liệtcháy mạnh; nồng (mùi, hương)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 剧jù thanh 4烈liè thanh 4运yùn thanh 4动dòng thanh 4后hòu, thanh 4,不bú thanh 2要yào thanh 4马mǎ thanh 3上shàng thanh 4喝hē thanh 1冰bīng thanh 1水shuǐ. thanh 3。

    Sau khi vận động dữ dội, không nên uống nước đá ngay.

  • 药yào thanh 4效xiào thanh 4过guò thanh 4后hòu, thanh 4,他tā thanh 1的de thanh 5伤shāng thanh 1口kǒu thanh 3开kāi thanh 1始shǐ thanh 3剧jù thanh 4烈liè thanh 4疼téng thanh 2痛tòng. thanh 4。

    Sau khi hết tác dụng của thuốc, vết thương của anh ấy bắt đầu đau đớn dữ dội.

  • 市shì thanh 4场chǎng thanh 3的de thanh 5剧jù thanh 4烈liè thanh 4波bō thanh 1动dòng thanh 4让ràng thanh 4很hěn thanh 3多duō thanh 1投tóu thanh 2资zī thanh 1者zhě thanh 3感gǎn thanh 3到dào thanh 4恐kǒng thanh 3慌huāng. thanh 1。

    Sự biến động dữ dội của thị trường khiến nhiều nhà đầu tư cảm thấy hoang mang.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.