Từ vựng tiếng Trung
jù*liè

Nghĩa tiếng Việt

dữ dội

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao, kiếm)

10 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '剧' bao gồm bộ '刀' (dao, kiếm) chỉ sự sắc bén, kết hợp với các nét khác tạo thành ý nghĩa liên quan đến hành động mạnh mẽ hoặc diễn xuất.
  • Chữ '烈' có bộ '灬' (lửa), biểu thị sự mãnh liệt, nồng nhiệt.

Cả hai chữ này kết hợp lại mang nghĩa là 'mạnh mẽ, dữ dội'.

Từ ghép thông dụng

剧烈jùliè

kịch liệt, dữ dội

悲剧bēijù

bi kịch

戏剧xìjù

kịch, sân khấu