Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả mức độ biến động, vận động hoặc cơn đau dữ dội
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kịch liệt
Từng chữ
- 剧kịchquá mức; trò đùa, vở kịch
- 烈liệtcháy mạnh; nồng (mùi, hương)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 剧烈运动后,不要马上喝冰水。
Sau khi vận động dữ dội, không nên uống nước đá ngay.
- 药效过后,他的伤口开始剧烈疼痛。
Sau khi hết tác dụng của thuốc, vết thương của anh ấy bắt đầu đau đớn dữ dội.
- 市场的剧烈波动让很多投资者感到恐慌。
Sự biến động dữ dội của thị trường khiến nhiều nhà đầu tư cảm thấy hoang mang.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.