Từ vựng tiếng Trung
yuán

Nghĩa tiếng Việt

bám, víu; viện ra, dẫn ra; viện trợ

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

援 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 爰 (Viên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ gợi hành động đưa tay giúp đỡ; 爰 cho âm yuán.

Hán-Việt: viện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "viện": bàn tay (扌) chìa ra viện trợ (爰) — viện trợ, cứu viện kịp thời.

Gương Hán-Việt

viện trợ, chi viện, cứu viện

Mở khoá kiến thức

Biết 援 (viện) mở khoá: viện trợ (援助), chi viện (支援), cứu viện (救援), ngoại viện (外援).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

援 seal 1
Tiểu triện
援 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 援 là chữ hình thanh: 扌(tay, biểu nghĩa) + 爰 (biểu âm, phát âm yuán). Có thể 爰 là dạng gốc ban đầu. Nghĩa gốc là kéo, đưa tay giúp — từ đó mở rộng thành hỗ trợ, cứu trợ, viện trợ. 援引 còn có nghĩa dẫn chứng, trích dẫn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们向灾区提供了紧急援助。tāmen xiàng zāiqū tígōng le jǐnjí yuánzhù. thanh 1

    Họ đã cung cấp viện trợ khẩn cấp cho vùng thảm họa.

  • 这支部队前来支援。zhè zhī bùduì qiánlái zhīyuán. thanh 4

    Đơn vị này đến để chi viện.

  • 他们迅速展开了救援行动。tāmen xùnsù zhǎnkāi le jiùyuán xíngdòng. thanh 1

    Họ nhanh chóng triển khai hoạt động cứu hộ.

  • 国际社会提供了大量援助。guójì shèhuì tígōng le dàliàng yuánzhù. thanh 2

    Cộng đồng quốc tế đã cung cấp viện trợ lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 爰 biểu âm, âm yuán, nhưng bộ khác (女 vs 扌)

  • cùng âm yuán, và cùng là HSK 6, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.