Nghĩa tiếng Việt
bám, víu; viện ra, dẫn ra; viện trợ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
援 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 爰 (Viên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ gợi hành động đưa tay giúp đỡ; 爰 cho âm yuán.
Hán-Việt: viện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "viện": bàn tay (扌) chìa ra viện trợ (爰) — viện trợ, cứu viện kịp thời.
Gương Hán-Việt
viện trợ, chi viện, cứu viện
Mở khoá kiến thức
Biết 援 (viện) mở khoá: viện trợ (援助), chi viện (支援), cứu viện (救援), ngoại viện (外援).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 援 là chữ hình thanh: 扌(tay, biểu nghĩa) + 爰 (biểu âm, phát âm yuán). Có thể 爰 là dạng gốc ban đầu. Nghĩa gốc là kéo, đưa tay giúp — từ đó mở rộng thành hỗ trợ, cứu trợ, viện trợ. 援引 còn có nghĩa dẫn chứng, trích dẫn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他们向灾区提供了紧急援助。
Họ đã cung cấp viện trợ khẩn cấp cho vùng thảm họa.
- 这支部队前来支援。
Đơn vị này đến để chi viện.
- 他们迅速展开了救援行动。
Họ nhanh chóng triển khai hoạt động cứu hộ.
- 国际社会提供了大量援助。
Cộng đồng quốc tế đã cung cấp viện trợ lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.