Nghĩa tiếng Việt
bẻ gãy; kéo, lôi; chuyên chở hàng hoá; nuôi nấng; giúp đỡ; liên luỵ, dính líu; nói chuyện phiếm; đi ngoài, đi ỉa
Âm Hán Việt
lạp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 8 nét
拉 là chữ hình thanh (psc): 扌 (手, bàn tay — biểu nghĩa) + 立 (biểu âm). Dùng tay để kéo, lôi — nghĩa cơ bản 'kéo, lôi, lái'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động kéo, dắt hoặc vận chuyển.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lā/kéo
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Lạp": bàn tay (扌) đứng (立) trụ vững rồi kéo — đó là 'lạp', kéo, lôi.
Gương Hán-Việt
'Lạp' trong 'lạp xưởng', 'lạp giáp' (tên gọi cũ), 'A-lạp-bá' (phiên âm Ả Rập).
Mở khoá kiến thức
Biết 拉 mở khoá 拉动 (lạp động, kéo), 拉锁 (lạp toả, khoá kéo), 阿拉伯 (A-lạp-bá, Ả Rập), 沙拉 (sa-lạp, salad).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 拉 là chữ hình thanh: 手 (扌, bàn tay — biểu nghĩa) + 立 (biểu âm). Nghĩa gốc 'dùng tay kéo, lôi', sau mở rộng sang các nghĩa 'kéo dài, dẫn dắt, chuyên chở, lôi kéo, dính líu' và còn dùng để phiên âm trong các từ vay mượn (vd 阿拉伯 A-rập). Chưa có hình ảnh tự dạng cổ phổ biến.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
đàn Dombra (nhạc cụ dân tộc)
东拉西扯nói chuyện lan man, không có trọng tâm
乌拉lao dịch (thời xưa); giày da (vùng Đông Bắc)
乌拉草cỏ lót giày (loại cỏ dùng để giữ ấm)
克拉carat (đơn vị đo đá quý)
划拉quét, gom góp; viết nguệch ngoạc
半半拉拉dở dang, không hoàn chỉnh
半拉một nửa
卡拉OKKaraoke (KTV)
四川拉loẹt xoẹt (từ tượng thanh)
坎德拉candela (đơn vị cường độ sáng)
埃博拉出血热bệnh sốt xuất huyết Ebola
Ví dụ
- 请帮我拉一下门。
Xin giúp tôi kéo cánh cửa.
- 他拉着我的手。
Anh ấy nắm kéo tay tôi.
- 妈妈拉我去市场。
Mẹ kéo tôi đi chợ.
- 我在学阿拉伯语。
Tôi đang học tiếng Ả Rập.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.