Nghĩa tiếng Việt
bẻ gãy; kéo, lôi; chuyên chở hàng hoá; nuôi nấng; giúp đỡ; liên luỵ, dính líu; nói chuyện phiếm; đi ngoài, đi ỉa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拉 là chữ hình thanh (psc): 扌 (手, bàn tay — biểu nghĩa) + 立 (biểu âm). Dùng tay để kéo, lôi — nghĩa cơ bản 'kéo, lôi, lái'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lā/kéo
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lap
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Lạp": bàn tay (扌) đứng (立) trụ vững rồi kéo — đó là 'lạp', kéo, lôi.
Gương Hán-Việt
'Lạp' trong 'lạp xưởng', 'lạp giáp' (tên gọi cũ), 'A-lạp-bá' (phiên âm Ả Rập).
Mở khoá kiến thức
Biết 拉 mở khoá 拉动 (lạp động, kéo), 拉锁 (lạp toả, khoá kéo), 阿拉伯 (A-lạp-bá, Ả Rập), 沙拉 (sa-lạp, salad).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 拉 là chữ hình thanh: 手 (扌, bàn tay — biểu nghĩa) + 立 (biểu âm). Nghĩa gốc 'dùng tay kéo, lôi', sau mở rộng sang các nghĩa 'kéo dài, dẫn dắt, chuyên chở, lôi kéo, dính líu' và còn dùng để phiên âm trong các từ vay mượn (vd 阿拉伯 A-rập). Chưa có hình ảnh tự dạng cổ phổ biến.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 请帮我拉一下门。
Xin giúp tôi kéo cánh cửa.
- 他拉着我的手。
Anh ấy nắm kéo tay tôi.
- 妈妈拉我去市场。
Mẹ kéo tôi đi chợ.
- 我在学阿拉伯语。
Tôi đang học tiếng Ả Rập.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.