Nghĩa tiếng Việt
cái nón; cái lồng bàn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
笠 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 立 (Lập, biểu âm); chữ hình thanh. 竹 chỉ chất liệu là tre, 立 cho âm lì gần lợp.
Hán-Việt: lợp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lợp": 竹 (tre) + 立 (đứng) — tấm tre đứng lợp thành chiếc nón đầu.
Gương Hán-Việt
笠 trong 草笠 (thảo lợp — nón cỏ), 斗笠 (đấu lợp — nón lá rộng vành)
Mở khoá kiến thức
Biết 笠 (lợp) giúp nhận từ 斗笠 (nón lá) và hình ảnh 披蓑戴笠 (áo tơi nón lá) trong thơ cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
笠 là chữ hình thanh: 竹 (trúc — tre) biểu nghĩa; 立 (lập — đứng) biểu âm cho lì. Nghĩa: cái nón lá đan bằng tre hoặc cỏ, đội đầu che mưa nắng. Cũng chỉ lồng bàn bằng tre. Hình ảnh thân thuộc trong đời sống nông dân.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 农民戴着斗笠在田间劳作。
Nông dân đội nón lá làm việc trên đồng.
- 披蓑戴笠,冒雨前行。
Khoác áo tơi, đội nón lá, dầm mưa tiến bước.
- 斗笠是中国传统的防晒工具。
Nón lá là dụng cụ che nắng truyền thống của Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.