Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái bút (để viết); viết bằng bút; nét trong chữ Hán; cách viết, cách vẽ; món tiền; bức tranh

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笔 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 毛 (Mao, biểu nghĩa: lông); chữ hội ý – cây bút lông truyền thống làm từ ống tre và lông thú.

Hán-Việt: bút

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bút": ống “trúc” 竹 đặt trên đầu “mao” 毛 – chính là cây bút lông; đó là 笔 (bút).

Gương Hán-Việt

“bút” trong bút chì, bút máy, bút lông, bút ký, hạ bút.

Mở khoá kiến thức

Biết 笔 mở khoá 毛笔, 铅笔, 钢笔, 笔记, 圆珠笔.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

笔 seal 1
Tiểu triện
笔 liushutong 1笔 liushutong 2
Lục thư thông

笔 là giản thể của 筆, hội ý điển hình: thân bút Trung Hoa cổ làm từ ống tre 竹, đầu bút là chùm lông 毛 thú. Hai bộ ghép lại tả rõ một cây bút lông. Chữ giản thể vẫn giữ nguyên hai bộ thành tố, chỉ thay đổi cách sắp xếp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请给我一支笔。qǐng gěi wǒ yì zhī bǐ. thanh 3

    Xin đưa tôi một cây bút.

  • 我喜欢用毛笔写字。wǒ xǐhuan yòng máobǐ xiězì. thanh 3

    Tôi thích viết chữ bằng bút lông.

  • 他在做笔记。tā zài zuò bǐjì. thanh 1

    Anh ấy đang ghi chép.

  • 这支铅笔很短。zhè zhī qiānbǐ hěn duǎn. thanh 4

    Cây bút chì này rất ngắn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm bǐ, học viên hay nhầm khi nghe

  • nằm ngay trong 笔, học viên dễ viết thiếu bộ 竹

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.