Nghĩa tiếng Việt
cái bút (để viết); viết bằng bút; nét trong chữ Hán; cách viết, cách vẽ; món tiền; bức tranh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
笔 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 毛 (Mao, biểu nghĩa: lông); chữ hội ý – cây bút lông truyền thống làm từ ống tre và lông thú.
Hán-Việt: bút
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bút": ống “trúc” 竹 đặt trên đầu “mao” 毛 – chính là cây bút lông; đó là 笔 (bút).
Gương Hán-Việt
“bút” trong bút chì, bút máy, bút lông, bút ký, hạ bút.
Mở khoá kiến thức
Biết 笔 mở khoá 毛笔, 铅笔, 钢笔, 笔记, 圆珠笔.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
笔 là giản thể của 筆, hội ý điển hình: thân bút Trung Hoa cổ làm từ ống tre 竹, đầu bút là chùm lông 毛 thú. Hai bộ ghép lại tả rõ một cây bút lông. Chữ giản thể vẫn giữ nguyên hai bộ thành tố, chỉ thay đổi cách sắp xếp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请给我一支笔。
Xin đưa tôi một cây bút.
- 我喜欢用毛笔写字。
Tôi thích viết chữ bằng bút lông.
- 他在做笔记。
Anh ấy đang ghi chép.
- 这支铅笔很短。
Cây bút chì này rất ngắn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.