Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ đồ vật cụ thể, thường đi với lượng từ chi (支)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
viên châu bút
Từng chữ
- 圆viêntròn, hình tròn; cầu, hình cầu; tròn (trăng)
- 珠châuchâu, ngọc trai
- 笔bútcái bút (để viết); viết bằng bút; nét trong chữ Hán; cách viết, cách vẽ; món tiền; bức tranh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa圆珠笔 là cách gọi phổ thông ở Đại Lục. Đài Loan dùng 原子笔. Lượng từ đi kèm là 支 (zhī).
Câu ví dụ
- 请用圆珠笔填写这份表格
Vui lòng dùng bút bi để điền vào mẫu đơn này
- 我的圆珠笔没墨水了
Bút bi của tôi hết mực rồi
- 圆珠笔比钢笔使用更方便
Bút bi sử dụng tiện hơn bút máy
- 他随手从口袋里掏出一支圆珠笔
Anh ấy tùy tay lấy ra một chiếc bút bi từ túi
Kết hợp thường gặp
- 一支圆珠笔
một chiếc bút bi
- 圆珠笔墨水
mực bút bi
- 蓝色圆珠笔
bút bi màu xanh
- 用圆珠笔写字
viết chữ bằng bút bi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.