Nghĩa tiếng Việt
châu, ngọc trai
Âm Hán Việt
châu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 玉
- Số nét
- 10 nét
珠 = 𤣩/王 (Ngọc, biểu nghĩa: đá quý) + 朱 (Chu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ngọc gợi vật quý giá; 朱 cho âm zhū/châu.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ hạt ngọc hoặc làm lượng từ cho các vật nhỏ hình tròn.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: châu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "châu": viên ngọc (𤣩) đỏ như chu (朱) — châu báu, ngọc trai quý giá.
Gương Hán-Việt
ngọc châu, châu báu, trân châu
Mở khoá kiến thức
Biết 珠 (châu) mở khoá: ngọc trai (珍珠), trang sức (珠宝), bút bi (圆珠笔).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 珠 là chữ hình thanh: 𤣩 (ngọc/đá quý, biểu nghĩa) + 朱 (biểu âm, phát âm zhū/châu). Nghĩa gốc là viên ngọc trai; mở rộng sang mọi thứ hình cầu như ngọc. 珍珠 (ngọc trai), 珠宝 (trang sức), 圆珠笔 (bút bi — viên bi tròn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她戴着一串珍珠项链。
Cô ấy đeo một chuỗi vòng cổ ngọc trai.
- 这家珠宝店里有很多漂亮的首饰。
Tiệm trang sức này có nhiều đồ trang sức đẹp.
- 我的圆珠笔没墨水了。
Bút bi của tôi hết mực rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.