Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǎngshàngmíngzhū掌

Nghĩa tiếng Việt

hòn ngọc trong lòng bàn tay, chỉ con cái được cha mẹ vô cùng yêu quý

Âm Hán Việt

chưởng thượng, thướng minh châu

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

12 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ con gái cưng của cha mẹ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chưởng thượng, thướng minh châu

Từng chữ

  • 掌chưởnglòng bàn tay; tát, vả
  • 上thượng, thướngđi lên; ở phía trên
  • 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
  • 珠châuchâu, ngọc trai

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她是父母的掌上明珠。Tā shì fùmǔ de zhǎngshàngmíngzhū thanh 1

    Cô ấy là hòn ngọc quý trong lòng bàn tay của cha mẹ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.