Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng sau số từ để biểu thị số lượng ước lượng hoặc làm từ chỉ phương vị
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thượng hạ
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa上下 có thể chỉ hướng lên xuống, hoặc dùng để ước lượng (khoảng, chừng). Trong văn cảnh công sở, 上下班 = đi làm và tan làm. Trong ngôn ngữ học, 上下文 = ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 电梯上下运行。
Thang máy chạy lên xuống.
- 他上下班都坐地铁。
Anh ấy đi làm và về nhà đều dùng tàu điện ngầm.
- 这里有五十人上下。
Ở đây có chừng năm mươi người.
Kết hợp thường gặp
- 上下班
đi làm và về nhà
- 上下文
ngữ cảnh, văn cảnh
- 五十人上下
chừng năm mươi người
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.