Nghĩa tiếng Việt
châu (đơn vị hành chính)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
州 là chữ tượng hình: hình ba chấm (đất nổi) giữa hai nét (dòng sông), mô tả bãi cồn nổi giữa sông. Từ nghĩa bãi đất giữa nước chuyển sang đơn vị hành chính (châu).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhōu/bang
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: châu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "châu": ba dải đất (ba nét) nổi giữa dòng sông — châu thổ, đơn vị địa lý xưa.
Gương Hán-Việt
châu trong châu thổ (洲 — vùng đồng bằng), tên địa danh: Quảng Châu (广州), Hàng Châu (杭州)
Mở khoá kiến thức
Biết 州 (châu) mở khoá các tên địa danh Trung Quốc: 广州 (Quảng Châu), 杭州 (Hàng Châu), 苏州 (Tô Châu), 贵州 (Quý Châu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 州 là chữ tượng hình mô tả bãi đất nhỏ (cồn/đảo) giữa dòng sông. Ba nét dọc tượng trưng cho ba dải đất, các đường nét xung quanh là nước. Nghĩa gốc là cồn đất giữa sông; sau trở thành đơn vị hành chính châu trong lịch sử Trung Quốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 广州是广东省的省会。
Quảng Châu là thủ phủ của tỉnh Quảng Đông.
- 杭州以西湖著名。
Hàng Châu nổi tiếng với Tây Hồ.
- 贵州的自然风景非常壮观。
Phong cảnh thiên nhiên của Quý Châu rất hùng vĩ.
- 这个州有着悠久的历史。
Châu này có lịch sử lâu đời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.