Nghĩa tiếng Việt
từ xưa tới nay
Âm Hán Việt
trụ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 宀
- Số nét
- 8 nét
宙 = 宀 (Miên: mái nhà, biểu nghĩa) + 由 (Do: biểu âm). Chữ hình thanh (psc): mái nhà (宀) vũ trụ bao trùm tất cả; 由 cho âm. Nghĩa gốc: nơi xa nhất có thể đến bằng thuyền/xe — sau mở rộng thành không gian vũ trụ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ và chủ yếu xuất hiện trong từ ghép để chỉ không gian và thời gian vô tận.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trụ": mái nhà (宀) vũ trụ rộng lớn do (由) dẫn đến — không gian vô tận, vũ trụ bao la.
Gương Hán-Việt
"trụ" trong "vũ trụ" (宇宙) — tiếng Việt dùng "vũ trụ" rất phổ biến, âm "trụ" ngay lập tức nhận ra.
Mở khoá kiến thức
Biết 宙 mở khoá: 宇宙 (vũ trụ), 宙斯 (Zeus), 宇宙飞船 (tàu vũ trụ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 宙 là chữ hình thanh: 宀 (mái nhà, biểu nghĩa) + 由 (biểu âm). Nghĩa gốc theo Digital Shinjigen: nơi xa nhất có thể tiếp cận bằng phương tiện, gợi ý sự mở rộng không gian vô tận. Kết hợp với 宇 (không gian) tạo thành 宇宙 (vũ trụ). 宇 = không gian bốn phương, 宙 = thời gian vô tận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 宇宙的奥秘令人着迷。
Bí ẩn của vũ trụ thật hấp dẫn.
- 人类正在探索宇宙。
Loài người đang khám phá vũ trụ.
- 宇宙飞船飞向太空。
Tàu vũ trụ bay vào không gian.
- 宙斯是希腊神话中的主神。
Zeus là thần chủ trong thần thoại Hy Lạp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.