Nghĩa tiếng Việt
cầm, chống đỡ
Âm Hán Việt
trụ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 8 nét
拄 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 主 (Chủ, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc (hình thanh): 手 (扌) cho nghĩa, 主 cho âm zhǔ. Chữ hình thanh điển hình.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ đứng trước danh từ chỉ công cụ hỗ trợ như gậy gộc.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhǔ/dựa vào
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: trụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trụ": tay (扌) chắc như chủ nhân (主) — chống đỡ, làm trụ cột đỡ lấy.
Gương Hán-Việt
"trụ" trong 拄杖 (trụ trượng — chống gậy); liên hệ với 柱 (trụ cột)
Mở khoá kiến thức
Biết 拄 mở khoá 拄杖 (chống gậy), 拄着拐杖 (chống nạng), 支拄 (chống đỡ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 拄 (trụ) là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 手 (扌 — Thủ) biểu nghĩa chỉ hành động tay; 主 (Chủ) biểu âm zhǔ. Nghĩa gốc: chống đỡ bằng tay, tựa vào; cầm gậy chống. Wiktionary xác nhận chữ cổ (mc=y, oc=y).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老人拄着拐杖走路。
Người cao tuổi chống gậy đi bộ.
- 他拄着一根木棍。
Anh ấy chống một cái gậy gỗ.
- 受伤后,他需要拄拐。
Sau khi bị thương, anh ấy cần chống nạng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.