Nghĩa tiếng Việt
cái cột
Âm Hán Việt
trụ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 9 nét
柱 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 主 (Chủ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc chỉ vật liệu gỗ của cột, 主 cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ cột chống đỡ nhà cửa hoặc động từ chỉ hành động chống đỡ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trụ": gỗ (木) làm cột chủ yếu (主-âm) — trụ cột, nền tảng chính của công trình.
Gương Hán-Việt
"trụ" trong "trụ cột", "hải đăng trụ" — chỗ dựa vững chắc, điểm tựa quan trọng
Mở khoá kiến thức
Biết 柱 (trụ) mở khoá: 支柱 (trụ cột, chỗ dựa), 柱子 (cái cột), 柱石 (đá tảng — trụ nền), 顶梁柱 (cột đòn nóc — trụ cột gia đình).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
柱 là chữ hình thanh: 木 (gỗ) biểu nghĩa, 主 biểu âm. Nghĩa gốc là cột gỗ chống đỡ. Từ đó mở rộng sang "trụ cột, nền tảng". Thấy trong triện thư và lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这根柱子支撑着整个建筑。
Cột trụ này chống đỡ cả công trình.
- 他是家里的顶梁柱。
Anh ấy là trụ cột của gia đình.
- 经济是国家发展的支柱。
Kinh tế là trụ cột phát triển của đất nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.