Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ việc dùng thủ đoạn lừa đảo để thay đổi bản chất sự việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thâu lương hoán trụ
Từng chữ
- 偷thâuthu, thâu tóm
- 梁lươngnước Lương; đời nhà Lương của Trung Quốc; cầu; xà nhà
- 换hoánhoán đổi, trao đổi
- 柱trụcái cột
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这份合同被他偷梁换柱了。
Bản hợp đồng này đã bị anh ta đánh tráo nội dung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.