Nghĩa tiếng Việt
cái cột
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
柱 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 主 (Chủ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc chỉ vật liệu gỗ của cột, 主 cho âm đọc.
Hán-Việt: trụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trụ": gỗ (木) làm cột chủ yếu (主-âm) — trụ cột, nền tảng chính của công trình.
Gương Hán-Việt
"trụ" trong "trụ cột", "hải đăng trụ" — chỗ dựa vững chắc, điểm tựa quan trọng
Mở khoá kiến thức
Biết 柱 (trụ) mở khoá: 支柱 (trụ cột, chỗ dựa), 柱子 (cái cột), 柱石 (đá tảng — trụ nền), 顶梁柱 (cột đòn nóc — trụ cột gia đình).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
柱 là chữ hình thanh: 木 (gỗ) biểu nghĩa, 主 biểu âm. Nghĩa gốc là cột gỗ chống đỡ. Từ đó mở rộng sang "trụ cột, nền tảng". Thấy trong triện thư và lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.