Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ cây, cột và làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trụ tử
Từng chữ
- 柱trụcái cột
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩatrụ (cột gỗ) + tử (hậu tố) — cột chống đỡ
Câu ví dụ
- 支撑柱子
cột chống đỡ
- 这根柱子
cột này
- 柱子很粗
cột rất to
- 大理石柱子
cột đá cẩm thạch
Kết hợp thường gặp
- 柱子
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.