Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩatrụ (cột gỗ) + tử (hậu tố) — cột chống đỡ
Câu ví dụ
- 支撑柱子
cột chống đỡ
- 这根柱子
cột này
- 柱子很粗
cột rất to
- 大理石柱子
cột đá cẩm thạch
Kết hợp thường gặp
- 柱子
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.