Từ vựng tiếng Trung
gùn

Nghĩa tiếng Việt

cái gậy; kẻ côn đồ

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

棍 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 昆 (Côn, biểu âm); chữ hình thanh. 昆 cho âm đọc gần với 'gùn', bộ mộc 木 chỉ chất liệu gỗ — cây gậy bằng gỗ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gùn/gậy

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: côn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "côn": cây gậy (木) dài như tên gọi 棍 — võ côn (棍棒) là vũ khí gỗ nổi tiếng trong võ thuật Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

côn trong 'côn đồ', 'vũ côn'

Mở khoá kiến thức

Biết 棍 (côn) mở khoá: 棍棒 (gậy gộc), 棍子 (cây gậy), 冰棍 (kem que), ác棍 (kẻ xấu xa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 棍 là chữ hình thanh (psc): 木 (gỗ) là thành phần biểu nghĩa chỉ chất liệu, 昆 là thành phần biểu âm. Chữ chỉ cây gậy, đòn gỗ. Nghĩa phái sinh 'kẻ côn đồ' (ác棍) xuất phát từ hình ảnh kẻ cầm gậy hung hăng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用棍子打了那条狗。Tā yòng gùnzi dǎle nà tiáo gǒu. thanh 1

    Anh ta dùng gậy đánh con chó đó.

  • 功夫片里常常有棍棒表演。Gōngfu piān lǐ chángcháng yǒu gùnbàng biǎoyǎn. thanh 1

    Phim võ thuật thường có màn biểu diễn gậy.

  • 小孩子喜欢吃冰棍。Xiǎo háizi xǐhuān chī bīnggùn. thanh 3

    Trẻ em thích ăn kem que.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 木, hình dạng gần giống, nhưng 根 (căn) nghĩa là rễ cây

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.