Nghĩa tiếng Việt
cái gậy; kẻ côn đồ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
棍 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 昆 (Côn, biểu âm); chữ hình thanh. 昆 cho âm đọc gần với 'gùn', bộ mộc 木 chỉ chất liệu gỗ — cây gậy bằng gỗ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gùn/gậy
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: côn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "côn": cây gậy (木) dài như tên gọi 棍 — võ côn (棍棒) là vũ khí gỗ nổi tiếng trong võ thuật Trung Hoa.
Gương Hán-Việt
côn trong 'côn đồ', 'vũ côn'
Mở khoá kiến thức
Biết 棍 (côn) mở khoá: 棍棒 (gậy gộc), 棍子 (cây gậy), 冰棍 (kem que), ác棍 (kẻ xấu xa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 棍 là chữ hình thanh (psc): 木 (gỗ) là thành phần biểu nghĩa chỉ chất liệu, 昆 là thành phần biểu âm. Chữ chỉ cây gậy, đòn gỗ. Nghĩa phái sinh 'kẻ côn đồ' (ác棍) xuất phát từ hình ảnh kẻ cầm gậy hung hăng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他用棍子打了那条狗。
Anh ta dùng gậy đánh con chó đó.
- 功夫片里常常有棍棒表演。
Phim võ thuật thường có màn biểu diễn gậy.
- 小孩子喜欢吃冰棍。
Trẻ em thích ăn kem que.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.