Nghĩa tiếng Việt
rễ cây
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
根 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 艮 (Cấn, biểu âm); chữ hình thanh — phần dừng lại dưới đất của cây chính là rễ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gēn/một từ đo lường cho mảnh dài mỏng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: căn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "căn": cây 木 dừng cắm xuống đất ở quẻ Cấn 艮 — đó là rễ; căn nguyên, căn bản đều bắt nguồn từ 'rễ' này.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'căn bản', 'căn nguyên', 'căn cứ', 'thâm căn cố đế'.
Mở khoá kiến thức
Biết 根 mở khoá hệ từ chỉ nền tảng Hán-Việt: căn bản, căn cứ, căn nguyên, căn cốt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 根 là chữ hình thanh: bộ 木 cho nghĩa liên quan đến cây cối, 艮 cho âm 'gēn'. Nghĩa gốc 'rễ cây — phần cây cắm vào đất', mở rộng thành 'gốc rễ, căn nguyên, nền tảng' và lượng từ chỉ vật dài thẳng (一根棍子 'một cây gậy').
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这棵树的根很深。
Rễ cây này rất sâu.
- 我根本不知道。
Tôi căn bản không biết.
- 他买了一根香蕉。
Anh ấy mua một quả chuối.
- 根据天气,我们不去了。
Căn cứ thời tiết, chúng tôi không đi nữa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.