Từ vựng tiếng Trung
gēn

Nghĩa tiếng Việt

rễ cây

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

根 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 艮 (Cấn, biểu âm); chữ hình thanh — phần dừng lại dưới đất của cây chính là rễ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gēn/một từ đo lường cho mảnh dài mỏng

Hán-Việt: căn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "căn": cây 木 dừng cắm xuống đất ở quẻ Cấn 艮 — đó là rễ; căn nguyên, căn bản đều bắt nguồn từ 'rễ' này.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'căn bản', 'căn nguyên', 'căn cứ', 'thâm căn cố đế'.

Mở khoá kiến thức

Biết 根 mở khoá hệ từ chỉ nền tảng Hán-Việt: căn bản, căn cứ, căn nguyên, căn cốt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

根 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 根 là chữ hình thanh: bộ 木 cho nghĩa liên quan đến cây cối, 艮 cho âm 'gēn'. Nghĩa gốc 'rễ cây — phần cây cắm vào đất', mở rộng thành 'gốc rễ, căn nguyên, nền tảng' và lượng từ chỉ vật dài thẳng (一根棍子 'một cây gậy').

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这棵树的根很深。zhè kē shù de gēn hěn shēn. thanh 4

    Rễ cây này rất sâu.

  • 我根本不知道。wǒ gēnběn bù zhīdào. thanh 3

    Tôi căn bản không biết.

  • 他买了一根香蕉。tā mǎi le yì gēn xiāngjiāo. thanh 1

    Anh ấy mua một quả chuối.

  • 根据天气,我们不去了。gēnjù tiānqì, wǒmen bú qù le. thanh 1

    Căn cứ thời tiết, chúng tôi không đi nữa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'gēn', cùng có 艮 làm thanh phù

  • tự dạng gần giống ở phần phải 艮

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.