Từ vựng tiếng Trung
gēn*jù

Nghĩa tiếng Việt

dựa vào, theo, căn cứ vào

2 chữ21 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

giới từ/động từ

Dùng để chỉ cơ sở, nền tảng của một quyết định hoặc nhận định. Có thể đi kèm với '来', '来说' để nhấn mạnh.

Câu ví dụ

  • 根据天气预报,明天会下雨。Gēnjù tiānqì yùbào, míngtiān huì xiàyǔ. thanh 1
  • 我们根据实际情况做决定。Wǒmen gēnjù shíjì qíngkuàng zuò juédìng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 根据经验gēnjù jīngyàn thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.