Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: rễ cây cắm sâu vào đất. Nghĩa bóng: định cư lâu dài ở một nơi, hoặc tư tưởng/thói quen ăn sâu vào tâm trí.
Câu ví dụ
- 我们要在农村扎根工作
Chúng tôi phải扎根 (bén rễ) làm việc ở nông thôn
- 扎根基层很重要
Việc扎根 ở cơ sở rất quan trọng
- 这种思想在他心里扎根了
Tư tưởng này đã扎根 (ăn sâu) trong đầu anh ấy
- 他在这个城市扎根生活
Anh ấy đã扎根 (bén rễ) sống ở thành phố này
- 深深扎根于这片土地
Zhāgēn sâu trong mảnh đất này
Kết hợp thường gặp
- 扎根基层
bén rễ ở cơ sở
- 扎下根
bén rễ, định cư
- 深深扎根
bén rễ sâu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.