Nghĩa tiếng Việt
quẻ Cấn (phúc uyển) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch trên liền, tượng Sơn (núi), tượng trưng cho con trai út, hành Thổ, tuổi Sửu, hướng Đông và Bắc)
Âm Hán Việt
cấn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艮
- Số nét
- 6 nét
艮 là chữ hội ý theo Wiktionary: 目 (mục, mắt) + 人 (nhân, người) — hình ảnh một người ngoảnh đầu nhìn lại. Ý nghĩa gốc là 'cứng đầu, không nghe lời', từ đó mở rộng sang 'dừng lại, giới hạn'. Là một trong 8 quẻ trong Bát Quái (quẻ Cấn).
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ một quẻ trong bát quái hoặc làm tính từ chỉ tính cách cứng cỏi, bướng bỉnh.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: cấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cấn": mắt (目) của người (人) quay nhìn lại — bướng bỉnh, cứng đầu như núi (quẻ Cấn trong Bát Quái).
Gương Hán-Việt
cấn trong 艮卦 (cấn quái — quẻ Cấn trong Bát Quái, biểu tượng núi)
Mở khoá kiến thức
Biết 艮 mở khoá quẻ Cấn (Bát Quái), 艮背 (cấn bối — kiểm soát lưng/cảm xúc, từ Kinh Dịch), 性格艮 (tính cứng, bướng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
艮 (Hán-Việt: cấn) là chữ hội ý theo Wiktionary (nghiên cứu của Ji Xusheng, 2004): 目 (mắt) + 人 (người) — người quay đầu nhìn lại, gợi ý sự bướng bỉnh hoặc đứng lại không tiến. Là một trong 8 quẻ Bát Quái (艮為山 — quẻ Cấn là núi): tĩnh lặng, dừng lại. Liên quan gần với 見 nhưng không phải một chữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 艮是八卦之一,象征山和静止。
Cấn là một trong tám quẻ, tượng trưng cho núi và sự tĩnh lặng.
- 他这个人性格很艮,不好说话。
Tính cách anh ta rất cứng đầu, khó nói chuyện.
- 《周易》中艮卦代表停止和稳固。
Trong Chu Dịch, quẻ Cấn đại diện cho sự dừng lại và kiên định.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.