Từ vựng tiếng Trung
gèn

Nghĩa tiếng Việt

phô bày

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

亘 là chữ hội ý: 二 (nhị, hai đường ngang) + 囘 (hồi, xoáy vòng) — hình ảnh vật xuyên suốt từ trên xuống dưới, từ đầu đến cuối. Chữ chỉ tính liên tục, trải dài xuyên suốt.

Hán-Việt: cán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cán": trời 二 đất xuyên suốt bởi 囘 xoáy vòng — "cán" cổ bất biến, 亘古 trải dài từ thuở khai thiên.

Gương Hán-Việt

亘 trong 亘古 (cán cổ — từ ngàn xưa đến nay), 连亘 (liên cán — kéo dài liên tục)

Mở khoá kiến thức

Biết 亘 mở khoá 亘古未有 (chưa từng có từ cổ xưa), 横亘 (kéo dài ngang qua).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 亘 là chữ hội ý (ic): 二 (nhị, hai đường ngang biểu trưng trời đất) + 囘 (hồi, xoáy vòng). Nguyên chữ là 𠄢, chỉ hành động xoay vòng liên tục, kéo dài xuyên suốt. Cách đọc Hán-Việt cán/hằng phản ánh âm gèn. Chữ thường thấy trong 亘古 (cán cổ — từ cổ xưa đến nay, trường tồn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是亘古未有的奇迹。zhè shì gèngǔ wèiyǒu de qíjì. thanh 4

    Đây là kỳ tích chưa từng có từ ngàn xưa.

  • 长城横亘于山脊之上。Chángchéng hénggèn yú shānjǐ zhīshàng. thanh 2

    Vạn Lý Trường Thành kéo dài ngang qua đỉnh núi.

  • 亘古以来,人类追求自由。gèngǔ yǐlái, rénlèi zhuīqiú zìyóu. thanh 4

    Từ ngàn xưa đến nay, con người tìm kiếm tự do.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 亘, tự dạng khác nhau

  • cùng nghĩa trường tồn, bền vững

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.